← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Amex gold 800WP

Amex gold 800WP

Phân nhóm
Thuốc trừ cỏ
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
míacỏ
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Atrazine" (17)
Agmaxzime 500SC, 800WP — Atrazine (min 96%)Atamex 800WP — Atrazine (min 96%)Atra 500 SC — Atrazine (min 96%)Atra annong 500 FW, 800WP — Atrazine (min 96%)Atraco 500SC — Atrazine (min 96%)Atranex 80 WP — Atrazine (min 96%)A-zet 80WP — Atrazine (min 96%)Catrazin 800WP — Atrazine (min 96%)Destruc 800WP — Atrazine (min 96%)Hagumex 800WP — Atrazine (min 96%)Many 800WP — Atrazine (min 96%)Maizine 80 WP — Atrazine (min 96%)Mizin 80WP, 500SC — Atrazine (min 96%)Nitrazin 800WP — Atrazine (min 96%)Sanazine 500 SC — Atrazine (min 96%)
Xem tất cả 17 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Quốc tế Hòa Bình (80)
Aremec 45EC — Abamectin (min 90%)Shepatin 90EC — Abamectin 36g/l + Alpha-cypermethrin 54g/lAbacarb-HB 50EC — Abamectin 36g/l + Indoxacarb 14g/lActamec 75EC — Abamectin 36g/l + Lambda-cyhalothrin 39g/lBlutoc 360EC — Abamectin 18g/l + Petroleum oil 342g/lSadamir 200WP — Acetamiprid (min 97%)Calira 555WP — Acetamiprid 150g/kg + Buprofezin 255g/kg + Imidacloprid 150g/kgMitoc-HB 300WP — Acetamiprid 150g/kg + Dinotefuran 150g/kgSupertac gold 400EC — Acetamiprid 50 g/l + Fenobucarb 350 g/lApazin-HB 450WP — Acetamiprid 150g/kg + Pymetrozine 300g/kgSedox 200EC — Acetamiprid 30g/l + Pyridaben 170g/lGoldan 750WP — Acetamiprid 50 g/kg + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 700g/kgPertox 5EC, 100EW, 250WP — Alpha-cypermethrin (min 90%)Cyfitox 300EC — Alpha-cypermethrin 20g/l + Dimethoate 280g/lAperlaur 500EC, 250WP, 700WG — Buprofezin (min 98%)
Xem tất cả 80 sản phẩm →