← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Novitop 850WP

Novitop 850WP

Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúađạo ôn, lem lép hạt
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Nông Việt (14)
Novimec 3.6EC — Abamectin (min 90%)Secsorun 100SC — Chlorfenapyr 50g/l + Hexythiazox 50g/lNovi-ray 500WP — Chlorpyrifos Methyl 300g/kg + Pymetrozine 200g/kgPromectin 5.0EC, 100WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Pro-sure 100WG — Emamectin benzoate 95g/kg + Matrine 5g/kgPernovi 50EC — Permethrin (min 92%)Novistar 360WP — Azoxystrobin 60g/kg + Difenoconazole 200g/kg + Dimethomorph 100g/kgNovinano 55WP — Kasugamycin 5g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kgNovigold 800WP — Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 550g/kgVace 75WP — Tricyclazole (min 95%)Valygold 5SL — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)Startup 450SC — Bentazone 200g/l + Cyhalofop butyl 50g/l + Quinclorac 200g/lNovi mars 315EC — Pretilachlor 300 g/l + Pyrazosulfuron-ethyl 15g/lQuipyra 500WP — Pyrazosulfuron-ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg