← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Teb 270WP

Teb 270WP

Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
hoa cúclem lép hạt/lúa, lở cổ rễ
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Pencycuron 150g/kg + Tebuconazole 120g/kg" (1)
Arakawa 270WP — Pencycuron 150g/kg + Tebuconazole 120g/kg
🏢 Sản phẩm khác của Sundat (S) PTe Ltd (15)
Abapro 5.8EC — Abamectin (min 90%)Mastercide 45SC — Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/lDefine 500SC — Diafenthiuron (min 97%)Mogaz 220EC — Fenpropathrin 160g/l + Hexythiazox 60g/lSun top 700WP — Imidacloprid (min 96%)Sunlar 110EC — Pyriproxyfen (min 95%)Sunzole 30EC — Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lBest-Harvest 15SC — Hexaconazole (min 85%)Sun-hex-tric 25SC — Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/lSuncolex 68WP — Mancozeb 64% (640g/kg) + Metalaxyl-M 4% (40g/kg)V-cin 5 SL — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)Sunbishi 10SC — Bispyribac-sodium (min 93%)Challenger 6.9EC — Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88%)Sunquin 50SC — Pyrazosulfuron-ethyl 30g/l + Quinclorac 470g/lSun-fasti 25EC, 700WP — Niclosamide (min 96%)