Season 450SC
Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | sâu phao, rầy nâu, sâu cuốn lá |
| cà phê | rệp sáp, mọt đục cành, sâu đục quả |
| điều | bọ xít muỗi |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l" (1)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành (16)
DT Aba 60.5EC — Abamectin (min 90%)Amino 15SL — Amino acidTrắng xanh WP — Beauveria bassiana 1x109 bào tử/g + Metarhizium 9anisopliae 0.5 x 10 bào tử/gProchess 250WP — Dinotefuran 50g/kg + Imidacloprid 200g/kgDT Ema 40EC — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Upper 400SC — Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/lOri 150SC — Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/lBiocare WP — Bacillus subtilisHexalazole 300SC — Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/lZilla 100SC — Hexaconazole 25g/l + Validamycin 75g/lRubbercare 720WP — Mancozeb 660g/kg + Metalaxyl-M 60g/kgVilla-fuji 100SL — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)Capeco 500EC — Acetochlor (min 93.3%)Butaco 600EC — Butachlor (min 93%)Glufosat 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)
Xem tất cả 16 sản phẩm →