Binhoxa 25 EC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa, lạc, đậu tương | cỏ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Oxadiazon: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Oxadiazon" (6)
Antaxa 250 EC — Oxadiazon (min 94%)Ari 25 EC — Oxadiazon (min 94%)Canstar 25 EC — Oxadiazon (min 94%)Ronata 25EC — Oxadiazon (min 94%)RonGold 250 EC — Oxadiazon (min 94%)Ronstar 25 EC — Oxadiazon (min 94%)
🏢 Sản phẩm khác của Bailing Agrochemical Co., Ltd (22)
Binhtox 3.8EC — Abamectin (min 90%)Binhtac 20EC — Amitraz (min 97%)Butal 25WP — Buprofezin (min 98%)Binh-58 40 EC — Dimethoate (min 95%)Slavic 10SC — Etofenprox (min 96%)Yamida 10WP, 100EC, 100SL, 700WG — Imidacloprid (min 96%)Nuronic 50EC — Lufenuron (min 96%)Binhfos 50EC — Profenofos (min 87%)Koben 15EC — Pyridaben (min 95%)Binhdan 10GR, 18SL, 95WP — Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)Binhconil 75 WP — Chlorothalonil (min 98%)Bisomin 2SL, 6WP — Kasugamycin (min 70%)Dizeb-M 45 80 WP — Mancozeb (min 85%)Binhtaxyl 25 EC — Metalaxyl (min 95%)Binhtryzol 75 WP — Tricyclazole (min 95%)
Xem tất cả 22 sản phẩm →