Amtech 100EW
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| cải thảo, cải bắp | thối nhũn |
| cà tím | đốm vòng |
| dưa chuột, dưa lưới | giả sương mai |
| thanh long, vải, xoài | thán thư |
| cam | loét |
| cà chua, hành | sương mai |
| chè | thối búp |
| dâu tây | mốc xám |
| ớt | héo xanh |
| nho | mốc sương |
| lúa | lem lép hạt |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Anacardic acid: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Nông nghiệp HP (51)
Tuyen trung B2 50EC — Abamectin B2 (min 90%)Mopride 20 WP — Acetamiprid (min 97%)Jojotino 350WP — Acetamiprid 300g/kg + Emamectin benzoate 50g/kgBush 700WG — Buprofezin (min 98%)Tiffy Super 500WG — Buprofezin (min 98%)Gold Tress 50WP — Buprofezin 40% + Imidacloprid 10%Kunda 200SC — Cyhalodiamide 50 g/l + Flufiprole 150 g/lUmeku 200SC — Cyhalodiamide 100g/l + Metaflumizone 100g/lLoxa 50EC — Cypermethrin (min 90%)Asiangold 500SC — Diafenthiuron (min 97%)Manly 437SC — Diafenthiuron 42.3% (432g/l) + Emamectin benzoate 1.4% (14g/l)Lisara 200SC — Dinotefuran 100g/l + Spirotetramat 100g/lEmaben 2.0EC, 3.6WG, 60SG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Lopita 200WP — Emamectin benzoate 10% (100g/kg) + Flufiprole 10% (100g/kg)Eska 250EC — Emamectin benzoate 5g/l + Petroleum oil 245g/l
Xem tất cả 51 sản phẩm →