Fudan 80WG
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| khoai tây | mốc sương |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Folpet: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Folpet" (4)
Crystal 80WG — Folpet (min 90%)Folcal 50WP — Folpet (min 90%)Folpan 50 WP, 50 SC — Folpet (min 90%)Kifolpet 500WP — Folpet (min 90%)
🏢 Sản phẩm khác của Agria S.A. (16)
Sinchi 250SC — Chlorfluazuron 100 g/l + Indoxacarb 150 g/lAvial 660SC — Azoxystrobin 60 g/l + Chlorothalonil 600 g/lCipi 521WG — Copper Hydroxide 461g/kg + Cymoxanil 60g/kgDosay 45 WP — Copper Oxychloride 29% + Cymoxanil 4% + Zineb 12%Copforce Blue 51WP — Copper Oxychloride 17% + Zineb 34%Kin-kin Bul 68WG, 72WP — Cymoxanil 8% (8%) + Mancozeb 60% (64%)Ambora Duo 450SC — Cymoxanil 50g/l + Propamocarb.HCl 400g/lDiman bul 70WP — Dimethomorph 10% (100g/kg) + Mancozeb 60% (600g/kg)Huivil 5SC — Hexaconazole (min 85%)Cadilac 75WG, 80 WP — Mancozeb (min 85%)Metman bul 68WG, 72WP — Mancozeb 60% (64%) + Metalaxyl 8% (8%)Propman bul 550SC — Mancozeb 301.6g/l + Propamocarb.HCl 248g/lTreppach Bul 607SL — Propamocarb.HCl (min 92%)Zineb Bul 80WP — Zineb (min 86%)Pesmos 0.25WP, 0.005AB — Bromadiolone (min 97%)
Xem tất cả 16 sản phẩm →