← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Phokeba 0.005RB

Phokeba 0.005RB

Phân nhóm
Thuốc trừ chuột
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
đồng ruộngchuột
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Bromadiolone" (21)
AF-Brodio 0.005RB — Bromadiolone (min 97%)Antimice 0.006GB, 3DP — Bromadiolone (min 97%)Bellus 0.005AB — Bromadiolone (min 97%)Benten 0.25 WP — Bromadiolone (min 97%)BN-Mice 0.005RB — Bromadiolone (min 97%)Broma 0.005AB — Bromadiolone (min 97%)Brorick 0.005RB — Bromadiolone (min 97%)Diroma 0.005 RB — Bromadiolone (min 97%)Cat 0.25 WP — Bromadiolone (min 97%)Catbird 0.005RB — Bromadiolone (min 97%)Endmice 0.005 RB — Bromadiolone (min 97%)Hicate 0.25WP, 0.08AB — Bromadiolone (min 97%)Killrat 0.005 Wax block — Bromadiolone (min 97%)Kingcat 0.05RB — Bromadiolone (min 97%)Lanirat 0.005 GR — Bromadiolone (min 97%)
Xem tất cả 21 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH BVTV Thảo Điền (21)
Brethon plus 20SC, 0.4GR — Chlorantraniliprole (min 93%)Trust TD 01 500SC — Diafenthiuron 300 g/l + Metaflumizone 200 g/lDN Zin 20SE — Etoxazole 10% + Fenpropathrin 10%Azoxytop 250SC — Azoxystrobin (min 93%)Azofox 40SC — Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 20%Phonrx 30SC — Boscalid 20% + Kresoxim- methyl 10%Brilliant 35SC — Cyazofamid (min 93.5%)Travost 18.7WG — Dimethomorph 12% + Pyraclostrobin 6.7%Rosy 30SC — Fenoxanil 20% + Tebuconazole 10%X-track 500SC — Fluazinam (min 96%)Hymethazol 30SL — Hymexazol (min 98%)Manco TD 80WP — Mancozeb (min 85%)DN Man 68WG — Mancozeb 64% (640g/kg) + Metalaxyl-M 4% (40g/kg)Picothaobin 250SC — Picoxystrobin (min 98.5%)Yoko 480SL — Bentazone (min 96%)
Xem tất cả 21 sản phẩm →