Verismo 240SC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| hành | sâu khoang |
| cải bắp | sâu tơ |
| lúa | sâu cuốn lá |
| đậu tương | sâu xanh da láng |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Metaflumizone: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Metaflumizone" (6)
Ataflu 240SC — Metaflumizone (min 96%)DN Methaomizol 260SC — Metaflumizone (min 96%)Lumizon 240SC — Metaflumizone (min 96%)Like-HP 240SC — Metaflumizone (min 96%)Takiwa 22SC — Metaflumizone (min 96%)Tamizone 20EC — Metaflumizone (min 96%)
🏢 Sản phẩm khác của BASF Vietnam Co., Ltd. (27)
Mallot 50DC — Afidopyropen (min 92.5%)Fastac 5 EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Imunit 150SC — Alpha-cypermethrin 75g/l + Teflubenzuron (min 97%) 75g/lSecure 10EC, 10SC — Chlorfenapyr (min 94%)Cascade 5EC — Flufenoxuron (min 98%)Acrobat MZ 90/600 WP — Dimethomorph 9% (90g/kg) + Mancozeb 60% (600g/kg)Opus 75EC — Epoxiconazole (min 92%)Mibelya 400SC — Fluxapyroxad (min 98%) 200g/l + Mefentrifluconazole 200g/lPriaxor 500SC — Fluxapyroxad 167g/l + Pyraclostrobin 333g/lCevya 400SC — Mefentrifluconazole (min 97%)Polyram 80WG — Metiram Complex (min 85%)Cabrio Top 600WG — Metiram 55% (550g/kg) + Pyraclostrobin 5% (50g/kg)Kumulus 80WG — Sulfur (min 99%)Basagran 480SL — Bentazone (min 96%)Cambio Pro 460SL — Bentazone 400 g/l + MCPA 60 g/l
Xem tất cả 27 sản phẩm →