Rodenkil 0.005%RB
Phân nhóm
Thuốc trừ chuột
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| đồng ruộng | chuột |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Flocoumafen: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Flocoumafen" (7)
Coumafen 0.005% wax block — Flocoumafen (min 97.8%)Krats 0.005% pellet — Flocoumafen (min 97.8%)Ratblock 0.005% Block Bait — Flocoumafen (min 97.8%)Ratcom Plus 0.005% Block Bait — Flocoumafen (min 97.8%)Smithian 0.005% Block — Flocoumafen (min 97.8%)Storm 0.005% block bait — Flocoumafen (min 97.8%)Sunrat 0.005 Pelleted bait — Flocoumafen (min 97.8%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao (26)
Kuraba WP, 3.6EC — Abamectin 0.1% (3.5%) + Bacillus thuringiensis var.kurstaki 1.9% (0.1%)Batas 25EC — Abamectin 1% + Petroleum oil 24%Aizabin WP — Bacillus thuringiensis var.aizawaiRedmite 300SC — Bifenazate 200g/l + Etoxazole 100g/lSuperista 25EC — Buprofezin 6% + Isoprocarb 19%HTPMite 300WP — Chlorbenzuron 20% + Pyridaben 10%Regunta 200WP — Dinotefuran (min 89%)Susupes 1.9EC — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Hapmisu 20EC — Imidacloprid 2% + Pyridaben 18%Hichespro 500WP — Pymetrozine (min 95%)Suhamcon 25SC, 25WP — Spinosad (min 85%)Hametar 250SC — Azoxystrobin (min 93%)Hametar gold 325SC — Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/lCalaeti 800WP — Chlorothalonil 30% + Fosetyl-aluminium 50%Stifano 5.5SL — Cucuminoid 5% + Gingerol 0.5%
Xem tất cả 26 sản phẩm →