← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Qzario 10EC

Qzario 10EC

Phân nhóm
Thuốc trừ cỏ
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lạccỏ
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Quizalofop-P-Ethyl" (18)
Azuca 8.8EC — Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)Broadsafe 200EC — Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)Cariza 5 EC — Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)Fagor 50EC — Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)Future 50EC — Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)Greensun 50EC — Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)Hetcocan 5EC — Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)Itani 5EC — Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)Maruka 5EC — Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)Quizalo 50EC — Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)Quizamaxx 15.8EC — Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)Quiza super 50EC — Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)Rifcet 10EC — Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)Tar Zang 50EC — Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)Targa Super 5 EC — Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)
Xem tất cả 18 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang (22)
Etoggo 20SC — Abamectin 4% + Etoxazole 16%Alpha Ggo 10EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)BT-Virus WP — Bacillus thuringiensis 16000 IU/mg + Pieris rapae granulosis virus (PrGV) 10000 PIB/mgBifengo 43SC — Bifenazate (min 95%)Fip-Ggo 16GR — Chlorantraniliprole 4g/kg + Clothianidin 12g/kgEtameggo 120SC — Chlorfenapyr 100g/l + Emamectin benzoate 20g/lPro Ggo 440EC — Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/lDifeggo 42SC — Diafenthiuron 35% + Indoxacarb 7%Spi Ggo 10SC — Flonicamid 3% + Spirotetramat 7%Idi Ggo 30.5SC — Imidacloprid (min 96%)Peca Ggo 500EC — Permethrin (min 92%)Famid Bgo 40SC — Azoxystrobin 25% + Cyazofamid 15%Fenil Bgo 40SC — Fenoxanil 15% + Tricyclazole 25%Oli Bgo 4SL — Kasugamycin 2% + Oligosaccharins 2%Mancobgo 80WP — Mancozeb (min 85%)
Xem tất cả 22 sản phẩm →