Hexavil 6SC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lạc | khô vằn/ lúa, rỉ sắt/cà phê, vàng rụng lá/cao su, đốm lá |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Hexaconazole: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Hexaconazole" (74)
Acanvinsuper 55SC — Hexaconazole (min 85%)Aicavil 100SC — Hexaconazole (min 85%)Anvilando 5SC — Hexaconazole (min 85%)Angoldvin 50SC — Hexaconazole (min 85%)Anhvinh 50 SC — Hexaconazole (min 85%)Annongvin 50SC, 800WG — Hexaconazole (min 85%)Amwilusa 50SC — Hexaconazole (min 85%)Anvil 5SC — Hexaconazole (min 85%)Anwinnong 100SC — Hexaconazole (min 85%)Apica Pro 25SC — Hexaconazole (min 85%)Atulvil 5SC, 10EC — Hexaconazole (min 85%)Aviando 50SC — Hexaconazole (min 85%)Avil-cali 100SC — Hexaconazole (min 85%)A-V-T Vil 5SC — Hexaconazole (min 85%)Awin 100SC — Hexaconazole (min 85%)
Xem tất cả 74 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega (10)
Cayman 25WP — Acetamiprid (min 97%)NPellaugold 220SC — Chlorfluazuron 70 g/l + Indoxacarb 150 g/lHappymy 240EC — Emamectin benzoate 20g/l + Permethrin 220g/lChecknp 70WG — Pymetrozine (min 95%)King-cide 279SC, 805WP — Hexaconazole 40g/l (35g/kg) + Tricyclazole 239g/l (770g/kg)Fujy New 40EC, 400WP — Isoprothiolane (min 96%)Fao-gold 525 SE — Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 400g/lFullcide 50SC, 760WG, 860WP — Tricyclazole (min 95%)Difit 300EC — Pretilachlor (min 95%)Npiodan 800WP — Metaldehyde 300g/kg + Niclosamide-olamine 500g/kg