← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Scholar 230SC

Scholar 230SC

Phân nhóm
Thuốc bảo quản nông sản sau thu hoạch
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
vảibảo quản sau thu hoạch
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Fludioxonil" (2)
Thaxonil 500WP — Fludioxonil (min 96.8%)Celest 025FS — Fludioxonil (min 96.8%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Syngenta Việt Nam (56)
Tervigo 020SC — Abamectin (min 90%)Voliam Targo 063SC — Abamectin 18 g/l + Chlorantraniliprole 45g/lSolvigo 108SC — Abamectin 36g/l + Thiamethoxam 72g/lVirtako 40WG — Chlorantraniliprole 200g/kg + Thiamethoxam 200g/kgMinecto Star 60WG — Cyantraniliprole 100g/kg + Pymetrozine 500 g/kgPegasus 500SC — Diafenthiuron (min 97%)Proclaim 1.9 EC, 5WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Incipio 200SC, 100DC — Isocycloseram (min 96%)Karate 2.5 EC — Lambda-cyhalothrin (min 81%)Match 050 EC — Lufenuron (min 96%)Selecron 500 EC — Profenofos (min 87%)Chess 50WG — Pymetrozine (min 95%)Elestal 300SC — Spiropidion (min 96%)Actara 25WG — Thiamethoxam (min 95%)Bion 50 WG — Acibenzolar-S-methyl (min 96%)
Xem tất cả 56 sản phẩm →