Agil 100EC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lạc | cỏ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Propaquizafop: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Adama Việt Nam (39)
Invert 1.8EC — Abamectin (min 90%)Cormoran 180EC — Acetamiprid 80 g/l + Novaluron 100 g/lTrivor 310DC — Acetamiprid 186g/l + Pyriproxyfen 124g/lGalil 300SC — Bifenthrin 50g/l + Imidacloprid 250g/lRimon Fast 100SC — Bifenthrin 50g/l + Novaluron 50g/lYasmine 19EC — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Nimitz 480EC — Fluensulfone (min 95%)Bralic-Tỏi Tỏi 1.25SL — Garlic juiceDoxagan 150SC — Indoxacarb (min 90%)Plemax 320SC — Indoxacarb 240 g/l + Novaluron 80 g/lRimon 10EC — Novaluron (min 96%)Almagor 356EC — Azoxystrobin 56g/l + Prochloraz 200g/l + Tebuconazole 100g/lApropo 200SE — Azoxystrobin 75g/l + Propiconazole 125g/lCustodia 320SC — Azoxystrobin 120g/l + Tebuconazole 200g/lHidrocop 77WP — Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)
Xem tất cả 39 sản phẩm →