Vdbimduc 820WG
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | lem lép hạt, đạo ôn |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Tricyclazole: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Tricyclazole" (55)
Acdowbimusa 75WP — Tricyclazole (min 95%)Andozol 75WP — Tricyclazole (min 95%)Angate 75WP, 350SC — Tricyclazole (min 95%)Avako 800WP — Tricyclazole (min 95%)Bamy 75WP — Tricyclazole (min 95%)Beam 75WP — Tricyclazole (min 95%)Belazole 75WP — Tricyclazole (min 95%)Bemgreen 750WP — Tricyclazole (min 95%)Bemsuper 500SC, 750WG, 750WP — Tricyclazole (min 95%)Bidizole 750WP — Tricyclazole (min 95%)Bim-annong 45SC, 75WP, 75WG — Tricyclazole (min 95%)Bimdowmy 375SC, 750WG, 750WP — Tricyclazole (min 95%)Bimusa 800WP — Tricyclazole (min 95%)Binlazonethai 75WP, 75WG — Tricyclazole (min 95%)Binhtryzol 75 WP — Tricyclazole (min 95%)
Xem tất cả 55 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Việt Đức (20)
Voiduc 42EC — Abamectin (min 90%)B52duc 56EC, 56SG, 68WG — Abamectin 36g/l (36g/kg), (18g/kg) + Emamectin benzoate 20g/l (20g/kg), (50g/kg)Vdcpenalduc 145EC — Abamectin 20g/l + Emamectin benzoate 5g/l + Imidacloprid 120g/lChetsduc 700WG — Dinotefuran 90g/kg + Pymetrozine 610g/kgKhủng 100WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Super King 500SL, 600WP — Nitenpyram (min 95%)Amity top 500SC, 500SG — Azoxystrobin (250g/l), (250g/kg) + Difenoconazole (250g/l), (250g/kg)Natiduc 800WG — Azoxystrobin 300g/kg + Tebuconazole 500g/kgCamel 860WP — Hexaconazole 30g/kg + Isoprothiolane 420g/kg + Tricyclazole 410g/kgAvinduc 400SC — Hexaconazole 100g/l + Tricyclazole 300g/lFujiduc 450EC — Isoprothiolane (min 96%)Bim-fu 750WG — Isoprothiolane 350g/kg + Tricyclazole 400g/kgKasuduc 3SL, 100WP — Kasugamycin (min 70%)Beammy-kasu 300SC, 800WG — Kasugamycin 15g/l (30g/kg) +Tricyclazole 285g/l (770g/kg)Javidacin 5SL, 5WP — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)
Xem tất cả 20 sản phẩm →