Inbio 100WP
Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| cải bắp, đậu tương | sâu xanh |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Helicoverpa armigera nucleopolyhedrovirus: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Kiên Nam (13)
Nafat 3.6EC — Abamectin (min 90%)Appencyper 35EC — Cypermethrin (min 90%)Appendelta 2.8 EC — Deltamethrin (min 98%)Nazomi 2.0EC, 5WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Triray 50EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)Xarid 300SC — Imidacloprid 150g/l + Indoxacarb 150g/lViranik 500SC — Spodoptera exigua nucleopolyhedrovirusA zol 450SC — Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 200g/lKanavil 300EC — Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lTecvil 50SC — Hexaconazole (min 85%)Proplant 722 SL — Propamocarb.HCl (min 92%)Denton 25SC — Quinclorac (min 96%)Kinafon 2.5 PA — Ethephon (min 91%)