Nutrition TAT 30SL
Phân nhóm
Thuốc điều hoà sinh trưởng
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| cao su | kích thích mủ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Diethyl Aminoethyl hexanoate 3% + Ethephon 27%: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH TAT Hà Nội (14)
Superworm 90SC — Abamectin 30g/l + Indoxacarb 60g/lBetaxim 25EC — Beta-cypermethrin 2.5% + Phoxim 22.5%Killmate 28SC — Chlorfenapyr 8% + Clothianidin 20%Spiderworm 43.7SC — Diafenthiuron 42.3% (432g/l) + Emamectin benzoate 1.4% (14g/l)Closutap 70WP — Imidacloprid 2% + Monosultap 68%Vuachest 800WG — Nitenpyram 20% (200g/kg) + Pymetrozine 60% (600g/kg)Pyracoper 30SC — Copper abietate 25% + Pyraclostrobin 5%Tateria 20WP — Copper acetate 10% + Moroxydine hydrochloride 10%Thomor-TAT 100SC — Dimethomorph (min 98%)Fluocarb 586.5SC — Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb 524g/lProxaden 20ME — Clodinafop-propargyl 12% + Pinoxaden (min 97%) 8%Grass super 10 OD — Cyhalofop-butyl 8% + Penoxsulam 2%Grass fine 18SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Bachuot TAT 0.005%DR — Brodifacoum (min 91%)