Tigicarb 20EC, 25WP
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | rầy nâu |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Isoprocarb: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Isoprocarb" (3)
Mipcide 50WP — Isoprocarb (min 95%)Micinjapane 500WP — Isoprocarb (min 95%)Vimipc 20EC, 25WP — Isoprocarb (min 95%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Vật tư NN Tiền Giang (26)
NP Pheta 3.6EC — Abamectin (min 90%)B thai 136EC — Abamectin 36g/l + Alpha-cypermethrin 100g/lFastocid 5 EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Sebaryl 85SP — Carbaryl (min 99%)Sherbush 25EC — Cypermethrin (min 90%)BB-Tigi 5GR — Dimethoate 3% + Fenobucarb 2%BM-Tigi 5GR — Dimethoate 2% + Isoprocarb 3%Ematigi 3.8EC — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Sumisana 5EC — Esfenvalerate (min 83%)Difetigi 75 EC — Fenitrothion 45% + Fenobucarb 30%Sumitigi 30EC — Fenitrothion 250g/l (25%) + Fenvalerate 50g/l (5%)Bassatigi 50EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)Knockdown 75EC — Fenobucarb 45% + Phenthoate 30%Tigifast 10 EC — Permethrin (min 92%)Tiginon 5GR, 18SL, 95WP — Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)
Xem tất cả 26 sản phẩm →