← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Dkmetryn 80WG

Dkmetryn 80WG

Phân nhóm
Thuốc trừ cỏ
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
míacỏ
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Ametryn" (9)
Amesip 80 WP — Ametryn (min 96%)Ametrex 80 WP, 80WG — Ametryn (min 96%)Amet annong 500FW, 800WP — Ametryn (min 96%)Ametsuper 80WP — Ametryn (min 96%)Aptramax 800 WP — Ametryn (min 96%)Asarin 800WP — Ametryn (min 96%)Atryl 80WP — Ametryn (min 96%)Phu Quy Do 25EC — Ametryn (min 96%)Slimgold 510SC, 810WP — Ametryn (min 96%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Danken Việt Nam (7)
Nowa 560SC — Azoxystrobin 60g/l + Chlorothalonil 500g/lTriforce 500WG — Trifloxystrobin (min 96%)Dktazone 480SL — Bentazone (min 96%)Dkquat 200SL — Diquat (min 95%)Kaza 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Barracuda 960EC — S-Metolachlor (min 98.3%)Mesoforce 48SC — Mesotrione (min 97%)