← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Westminster 250SC

Westminster 250SC

Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúađạo ôn
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Hexaconazole 30g/l , + Tricyclazole 220g/l ," (6)
Bimvin 250SC — Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/lDohazol 250SC — Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/lForvilnew 250 SC — Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/lHextric 250SC — Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/lSun-hex-tric 25SC — Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/lSiukalin 250SC, 525SE, 757WP — Hexaconazole 30g/l (100g/l), (57g/kg) + Tricyclazole 220g/l (425g/l), (700g/kg)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH TM-SX GNC (16)
Mahal 3.6EC — Abamectin (min 90%)Safari 250EC — Abamectin 20g/l + Acetamiprid 230g/lGoogle 30WP — Acetamiprid (min 97%)Janeiro 25WP — Dinotefuran (min 89%)Ebenzoate 5WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Kerala 700WG — Imidacloprid (min 96%)Yamo 48SC — Thiacloprid (min 95%)Shikoku 720WG — Mancozeb 680g/kg + Metalaxyl-M 40g/kgFukuda 3SL — Ningnanmycin (min 20%)Arakawa 270WP — Pencycuron 150g/kg + Tebuconazole 120g/kgYoshino 70WP — Propineb (min 80%)Kennedy 75WP — Tricyclazole (min 95%)Tukup 200SL — Diquat (min 95%)Apatit Super 150SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Gonik 1.8 SL — Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.6% + Sodium-P-Nitrophenolate 0.9%
Xem tất cả 16 sản phẩm →