Falgro 10SP, 18.4TB
Phân nhóm
Thuốc điều hoà sinh trưởng
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| thanh long, bắp cải, chè, cam, lúa, dưa hấu, nho | kích thích sinh trưởng/ lúa, nho, thanh long, dưa hấu, cam, bắp cải, chè 18.4TB: kích thích sinh trưởng 10SP |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Gibberellic acid: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Gibberellic acid" (51)
Ac Gabacyto 50TB, 100SP, 200WP — Gibberellic acid (min 90%)Agrohigh 2SL, 3.8EC, 20TB, 40SP — Gibberellic acid (min 90%)AF-Growth 180SL, 20TB — Gibberellic acid (min 90%)Ankhang 20WT — Gibberellic acid (min 90%)Arogib 100SP, 200TB — Gibberellic acid (min 90%)A-V-Tonic 10WP, 18SL, 50TB — Gibberellic acid (min 90%)Azoxim 20SP — Gibberellic acid (min 90%)Bebahop 40WP — Gibberellic acid (min 90%)Colyna 200TB — Gibberellic acid (min 90%)Đầu Trâu KT Supper 100 WP — Gibberellic acid (min 90%)Dogoc 5TB — Gibberellic acid (min 90%)Dolping 40EC — Gibberellic acid (min 90%)Dovagib 20TB — Gibberellic acid (min 90%)G-Grow 10WT — Gibberellic acid (min 90%)Gibbone 200WP, 40EC, 50TB — Gibberellic acid (min 90%)
Xem tất cả 51 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Hoá nông Lúa Vàng (43)
Abvertin 3.6EC — Abamectin (min 90%)Sixsess 65EC — Abamectin 15g/l + Indoxacarb 50g/lAterkil 45SC — Abamectin 20g/l + Spinosad 25 g/lAmender 200SP — Acetamiprid (min 97%)Secso 500WP, 700WG — Acetamiprid 250g/kg (400g/kg) + Pymetrozine 250g/kg (300g/kg)Ablane 425EC — Alpha-cypermethrin 25 g/l + Dimethoate 400 g/lLambada 5EC — Azadirachtin 3 g/l + Matrine 2 g/lAscophy 220WP — Buprofezin 195g/kg + Imidacloprid 25g/kgOhgold 300WP — Dinotefuran 150g/kg + Imidacloprid 150g/kgHeygold 200SE — Dinotefuran 100g/l + Novaluron 100g/lEtimex 2.6 EC — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Super Kill 50EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)Kongpi-da 151WP, 700WG — Imidacloprid (min 96%)Cynite 425 WP — Isoprocarb 400g/kg + Thiamethoxam 25g/kgSilwet 300WP — Isoprocarb 200g/kg + Pymetrozine 100g/kg
Xem tất cả 43 sản phẩm →