Rambrio 60WG
Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| xoài | thán thư |
| dưa chuột | giả sương mai |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Metiram 55% + Pyraclostrobin 5%: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Metiram 55% + Pyraclostrobin 5%" (15)
ADU-Flore 600WG — Metiram 55% (550g/kg) + Pyraclostrobin 5% (50g/kg)Ballad 60WG — Metiram 55% (550g/kg) + Pyraclostrobin 5% (50g/kg)Bellico 60WG — Metiram 55% (550g/kg) + Pyraclostrobin 5% (50g/kg)Cabrio Top 600WG — Metiram 55% (550g/kg) + Pyraclostrobin 5% (50g/kg)Carlos 60WG — Metiram 55% (550g/kg) + Pyraclostrobin 5% (50g/kg)Casino Top 600WG — Metiram 55% (550g/kg) + Pyraclostrobin 5% (50g/kg)Combo 600WG — Metiram 55% (550g/kg) + Pyraclostrobin 5% (50g/kg)Magic-Power 60WG — Metiram 55% (550g/kg) + Pyraclostrobin 5% (50g/kg)Metrobin 600WG — Metiram 55% (550g/kg) + Pyraclostrobin 5% (50g/kg)Metrotop 600WG — Metiram 55% (550g/kg) + Pyraclostrobin 5% (50g/kg)Morio top 600WG — Metiram 55% (550g/kg) + Pyraclostrobin 5% (50g/kg)Ometi super 60WG — Metiram 55% (550g/kg) + Pyraclostrobin 5% (50g/kg)Pymetop 60WG — Metiram 55% (550g/kg) + Pyraclostrobin 5% (50g/kg)Rhett 60WG — Metiram 55% (550g/kg) + Pyraclostrobin 5% (50g/kg)Sun Milano 60WG — Metiram 55% (550g/kg) + Pyraclostrobin 5% (50g/kg)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Hoá Sinh Á Châu (72)
Acimetin 5EC, 100WG — Abamectin (min 90%)Acprodi 65EC, 11.2WP, 75WG — Abamectin 64g/l (7.2%), (25g/kg) + Emamectin benzoate 1g/l (4.0%), (50g/kg)Sword 60EC — Abamectin 55g/l + Petroleum oil 5g/lAc-Bifen 43SC — Bifenazate (min 95%)Alex 20SC, 50WG — Chlorfenapyr (min 94%)Orgyram 70WP — Clothianidin 10% + Nitenpyram 30% + Pymetrozine 30%Serthai 28.75EC — Cypermethrin 6.25% + Phosalone 22.5 %Redmine 500SC — Diafenthiuron (min 97%)Acplant 1.9EC, 4TB, 20WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Tatachi 200WP — Emamectin benzoate 10% (100g/kg) + Flufiprole 10% (100g/kg)Lk-saula 30WG — Emamectin benzoate 10% + Indoxacarb 20%Basasuper 700EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)Acpymezin 10WG — Flonicamid (min 96%)Achetray 500WP — Flonicamid 100g/kg + Nitenpyram 400g/kgFlorid 700WP — Flonicamid 100g/kg + Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 300g/kg
Xem tất cả 72 sản phẩm →