Bacba 85WP
Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| hoa hồng | đốm đen |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Copper Oxychloride: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Copper Oxychloride" (14)
BM super COC 85WP — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Cocadama 85 WP — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Copercide 50WP — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Curenox oc 85WP, 85WG — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Đồng Cloruloxi 30 WP — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Epolists 85WP — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Incopper 85WP — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Isacop 65.2WG — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Oxi-cup 85WG — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Oxicop 50WP — Copper Oxychloride (min Cu 55%)PN-Coppercide 50WP — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Romio 300WP — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Supercook 85WP — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Vidoc 30 WP — Copper Oxychloride (min Cu 55%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH SX TM Tô Ba (14)
Abafax 1.8EC — Abamectin (min 90%)Tosifen 20WP — Dinotefuran (min 89%)Tamala 1.9EC — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)TB-hexa 5SC — Hexaconazole (min 85%)Asana 2SL — Kasugamycin (min 70%)Biorosamil 0.25PA, 72WP — Mancozeb 0.24% (64%) + Metalaxyl 0.01% (8%)Sprayphos 620SL — Phosphorous acidBiovacare 5SL — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)A-zet 80WP — Atrazine (min 96%)TB-phon 2.5LS — Ethephon (min 91%)Flower-95 0.3 SL — -Naphthalene Acetic Acid (-N.A.A)Toba-Jum 20WP — OligoglucanKit - super 700WP — Niclosamide (min 96%)Abuna 15GR — Saponin ất hỗ trợ (chất trải):