← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Newzobim 45SC, 75WG, 80WP

Newzobim 45SC, 75WG, 80WP

Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúađạo ôn
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Tricyclazole" (55)
Acdowbimusa 75WP — Tricyclazole (min 95%)Andozol 75WP — Tricyclazole (min 95%)Angate 75WP, 350SC — Tricyclazole (min 95%)Avako 800WP — Tricyclazole (min 95%)Bamy 75WP — Tricyclazole (min 95%)Beam 75WP — Tricyclazole (min 95%)Belazole 75WP — Tricyclazole (min 95%)Bemgreen 750WP — Tricyclazole (min 95%)Bemsuper 500SC, 750WG, 750WP — Tricyclazole (min 95%)Bidizole 750WP — Tricyclazole (min 95%)Bim-annong 45SC, 75WP, 75WG — Tricyclazole (min 95%)Bimdowmy 375SC, 750WG, 750WP — Tricyclazole (min 95%)Bimusa 800WP — Tricyclazole (min 95%)Binlazonethai 75WP, 75WG — Tricyclazole (min 95%)Binhtryzol 75 WP — Tricyclazole (min 95%)
Xem tất cả 55 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH US.Chemical (15)
Waba 3.6EC, 18WP — Abamectin (min 90%)Vinup 40 EC — Abamectin 37 g/l + Azadirachtin 3 g/lMinup 0.3EC — Azadirachtin (min 15%)Emaxtin 3.8EC, 55.5WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Tinmynew Super 300EC — Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lAnhvinh 50 SC — Hexaconazole (min 85%)Fuannong 400EC — Isoprothiolane (min 96%)Newkaride 3SL, 6WP — Kasugamycin (min 70%)Tinmynew 250 EC, 250EW — Propiconazole (min 90%)Newlia Super 525SE — Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 400g/lMesopro 150SC — Mesotrione (min 97%)Xophicloinong 300EC — Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/lSupernova 300SL, 700SP — Fulvic acidGA Super 3 100SP, 200TB, 200 WP — Gibberellic acid (min 90%)Dr.Jean 800EC — Methyl Eugenol 700g/l + Propoxur (min 98%) 100 g/l