← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Niko 72WP

Niko 72WP

Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
hoa hồngsương mai
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%" (19)
Bigzeb 72WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Cajet-M10 72WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Carozate 72WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Curzate -M8 72WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Cycozeb 720WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Cymanil 720WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Cymoplus 720WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Cyxazebindiavb 72WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Dolphin 720WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Iprocyman 72WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Jack M9 72 WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Hacyco 72WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Kanras 72WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Manconil 72WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Navi-M8 72WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)
Xem tất cả 19 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP BMC Vĩnh Phúc (43)
Tosi 30WG — Acetamiprid (min 97%)Buti 43SC — Bifenazate (min 95%)Ohayo 100SC — Chlorfenapyr (min 94%)Matscot 50SP — Cyromazine (min 95%)Kyodo 25SC, 50WP — Diafenthiuron (min 97%)Kajio 1GR, 5EC, 5WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Exami 20WG — Flonicamid (min 96%)Lama 50EC — Hexythiazox (min 94%)Em Oil 99EC — Petroleum oilOscare 100WP, 600WG — Pymetrozine (min 95%)Setis 34SC — Spirodiclofen (min 98%)Suparep 22.4SC — Spirotetramat (min 96%)Koto 240SC — Thiacloprid (min 95%)Fujiboss 30SC — Boscalid 20% + Pyraclostrobin 10%Gone super 350EC — Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 50g/l + Tebuconazole 150g/l
Xem tất cả 43 sản phẩm →