← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Gib-47 2% PA

Gib-47 2% PA

Phân nhóm
Thuốc điều hoà sinh trưởng
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
thanh long, cam, bưởikích thích sinh trưởng
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Gibberellic acid" (51)
Ac Gabacyto 50TB, 100SP, 200WP — Gibberellic acid (min 90%)Agrohigh 2SL, 3.8EC, 20TB, 40SP — Gibberellic acid (min 90%)AF-Growth 180SL, 20TB — Gibberellic acid (min 90%)Ankhang 20WT — Gibberellic acid (min 90%)Arogib 100SP, 200TB — Gibberellic acid (min 90%)A-V-Tonic 10WP, 18SL, 50TB — Gibberellic acid (min 90%)Azoxim 20SP — Gibberellic acid (min 90%)Bebahop 40WP — Gibberellic acid (min 90%)Colyna 200TB — Gibberellic acid (min 90%)Đầu Trâu KT Supper 100 WP — Gibberellic acid (min 90%)Dogoc 5TB — Gibberellic acid (min 90%)Dolping 40EC — Gibberellic acid (min 90%)Dovagib 20TB — Gibberellic acid (min 90%)G-Grow 10WT — Gibberellic acid (min 90%)Gibbone 200WP, 40EC, 50TB — Gibberellic acid (min 90%)
Xem tất cả 51 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Gap Agro (14)
Birodi 30SC — Bifenazate 15% + Spirodiclofen 15%Tolena 200SC — Chlorfenapyr 100g/l + Tolfenpyrad 100g/lProfendi 240SC — Methoxyfenozide (min 95%)Tiramat 300SC — Spirotetramat 150 g/l + Thiamethoxam 150 g/lSolani 250SC — Azoxystrobin (min 93%)Gap-boss 300SC — Boscalid (min 96%)Erobin 300SC — Ethirimol (min 97%) 200g/l + Trifloxystrobin 100g/lPicolax 30WG — Fluopicolide 10% + Metalaxyl 20%Silan 40EC — Flusilazole (min 92.5%)Kexim 30WP, 50WG — Kresoxim-methyl (min 95%)8 Panda 10 x 10 WP — Paenibacillus polymyzaSenmy 3WP — Zhongshengmycin (min 95%) uốc trừ cỏ:Gap quat 250SL — Diquat (min 95%)Gib-gap 40SP — Gibberellic acid (min 90%)