Quiafos 25EC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | sâu đục bẹ, nhện gié, sâu cuốn lá |
| cà phê | rệp sáp |
| điều | vòi voi đục nõn |
| đậu tương | sâu khoang |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Quinalphos: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Quinalphos" (9)
Aquinphos 40EC — Quinalphos (min 70%)Cyphos 25EC — Quinalphos (min 70%)Faifos 5GR, 25EC — Quinalphos (min 70%)Kinalux 25EC — Quinalphos (min 70%)Methink 25 EC — Quinalphos (min 70%)Obamax 25EC — Quinalphos (min 70%)Peryphos 25 EC — Quinalphos (min 70%)Quilux 25EC — Quinalphos (min 70%)Quintox 25EC — Quinalphos (min 70%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Đồng Xanh (44)
Abatimec 3.6EC — Abamectin (min 90%)Mospha 80 EC — Acetamiprid 30g/l + Alpha-cypermethrin 50g/lBinova 45WP — Acetamiprid 20% + Buprofezin 25%Alfacua 10EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Ranadi 10 WP — Buprofezin (min 98%)Indicy 25EC — Cypermethrin (min 90%)Newsgard 75 WP — Cyromazine (min 95%)Sara.dx 40WP — Dinotefuran (min 89%)Doabin 3.8EC — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Dosadx 50EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)Imitox 10WP, 20SL, 700WG — Imidacloprid (min 96%)Lufenron 050EC — Lufenuron (min 96%)Nypydo 75WP — Nitenpyram 50% + Pymetrozine 25%Perthrin 50EC — Permethrin (min 92%)Dầu khoáng DS 98.8 EC — Petroleum spray oil (min 97%)
Xem tất cả 44 sản phẩm →