← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Sil-Nice 18.7WG

Sil-Nice 18.7WG

Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
hoa hồngphấn trắng
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Dimethomorph 12% + Pyraclostrobin 6.7%" (4)
Bavimin gold 18.7WG — Dimethomorph 12% + Pyraclostrobin 6.7%Flick-Top 18.7 WG — Dimethomorph 12% + Pyraclostrobin 6.7%Travost 18.7WG — Dimethomorph 12% + Pyraclostrobin 6.7%Ximor Extra 18.7WG — Dimethomorph 12% + Pyraclostrobin 6.7%
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Agro Việt (12)
Niss 7.8SC — Chlorfenapyr 5% + Lambda-cyhalothrin 2.8%Cif 220SC — Chlorfluazuron 44g/l + Flonicamid 176g/lMaster-nhện 20SC — Etoxazole (min 95%)Simson 50SC — Fenpyroximate (min 96%)Trobin Master 29.6SC — Azoxystrobin 18.2% + Difenoconazole 11.4%Rustona 38WG — Boscalid 25% + Pyraclostrobin 13%Oxicop 50WP — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Vithamid 100SC — Cyazofamid (min 93.5%)Bena 5SC — Hexaconazole (min 85%)Stardoba 715WP — Kasugamycin 15g/kg + Tricyclazole 700g/kgRhett 60WG — Metiram 55% (550g/kg) + Pyraclostrobin 5% (50g/kg)Mastery 25SC — Pyraclostrobin (min 95%)