Helmer Admida 350SC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| sắn | bọ phấn trắng |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Imidacloprid: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Imidacloprid" (71)
Acmayharay 100WP — Imidacloprid (min 96%)Actador 100WP — Imidacloprid (min 96%)Actaprid 20SL — Imidacloprid (min 96%)Admitox 050EC, 100SL, 100WP, 600SC, 750WG — Imidacloprid (min 96%)AD-Overview 25WP — Imidacloprid (min 96%)Aicmidae 100WP — Imidacloprid (min 96%)Akindia 17.8 SL — Imidacloprid (min 96%)Amico 10EC, 200WP — Imidacloprid (min 96%)Amida 100WP, 700WG — Imidacloprid (min 96%)Anvado 100SL, 100WP, 200SC, 700WG — Imidacloprid (min 96%)Armada 50EC, 100SL, 700WG — Imidacloprid (min 96%)Asimo 10WP — Imidacloprid (min 96%)Biffiny 10 WP, 400SC, 600FS — Imidacloprid (min 96%)Canon 100SL — Imidacloprid (min 96%)Confidor 200SL, 200 OD, 700WG — Imidacloprid (min 96%)
Xem tất cả 71 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH B.Helmer (11)
Cymazin 35SC — Abamectin 1% + Cyromazine 34%BH-Vareton 18.5SC — Chlorantraniliprole (min 93%)Dofenapyr 140SC — Chlorfenapyr 100g/l + Indoxacarb 40 g/lBrahMos 500SC — Diafenthiuron (min 97%)BH-Tamil 39.35SC — Flubendiamide (min 95%)Artivar Helmer 325SC — Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/lKargate 470WP — Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 2%Morphelmer 500WP — Dimethomorph (min 98%)Met-Helmer 72WP — Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%Helmer Brarita 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Diroma 0.005 RB — Bromadiolone (min 97%)